Từ vựng
汚れ役
よごれやく
vocabulary vocab word
vai phản diện (phim
kịch
v.v.)
vai kẻ xấu
vai người bị xã hội ruồng bỏ
汚れ役 汚れ役 よごれやく vai phản diện (phim, kịch, v.v.), vai kẻ xấu, vai người bị xã hội ruồng bỏ
Ý nghĩa
vai phản diện (phim kịch v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0