Từ vựng
汚れもの
よごれもの
vocabulary vocab word
đồ bẩn (như bát đĩa
quần áo
v.v.)
汚れもの 汚れもの よごれもの đồ bẩn (như bát đĩa, quần áo, v.v.)
Ý nghĩa
đồ bẩn (như bát đĩa quần áo và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よごれもの
vocabulary vocab word
đồ bẩn (như bát đĩa
quần áo
v.v.)