Từ vựng
汚物
おぶつ
vocabulary vocab word
chất bẩn (đặc biệt là phân
nước tiểu)
bùn lầy
chất thải
rác
bụi bẩn
bụi
汚物 汚物 おぶつ chất bẩn (đặc biệt là phân, nước tiểu), bùn lầy, chất thải, rác, bụi bẩn, bụi
Ý nghĩa
chất bẩn (đặc biệt là phân nước tiểu) bùn lầy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0