Từ vựng
一盗二婢三妾四妓五妻
いっとーにひさんしょーしぎごさい
vocabulary vocab word
(những mối quan hệ kích thích nhất đối với đàn ông là) vợ người khác
người hầu gái
nhân tình
gái mại dâm
và cuối cùng là vợ mình
一盗二婢三妾四妓五妻 一盗二婢三妾四妓五妻 いっとーにひさんしょーしぎごさい (những mối quan hệ kích thích nhất đối với đàn ông là) vợ người khác, người hầu gái, nhân tình, gái mại dâm, và cuối cùng là vợ mình
Ý nghĩa
(những mối quan hệ kích thích nhất đối với đàn ông là) vợ người khác người hầu gái nhân tình
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
一盗二婢三妾四妓五妻
(những mối quan hệ kích thích nhất đối với đàn ông là) vợ người khác, người hầu gái, nhân tình...
いっとうにひさんしょうしぎごさい