Kanji

妓

Ý nghĩa

kéo dài cô gái hát geisha

Cách đọc

Kun'yomi

  • わざおぎ
  • うたいめ

On'yomi

  • ぶ ぎ maiko
  • げい ぎ geisha
  • ぎ geisha
  • かぶ き kabuki

Luyện viết


Nét: 1/7

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠