Từ vựng
新妓
しんこ
vocabulary vocab word
cá con (đặc biệt là cá mòi cờ)
geisha mới vào nghề
新妓 新妓 しんこ cá con (đặc biệt là cá mòi cờ), geisha mới vào nghề
Ý nghĩa
cá con (đặc biệt là cá mòi cờ) và geisha mới vào nghề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0