Từ vựng
雛妓
すうぎ
vocabulary vocab word
geisha nhí
người học việc geisha
雛妓 雛妓 すうぎ geisha nhí, người học việc geisha
Ý nghĩa
geisha nhí và người học việc geisha
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雛妓
geisha nhí, người học việc geisha
すうぎ
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ