Từ vựng
すうぎ雛妓 すうぎ雛妓 すうぎ雛妓

Ý nghĩa

geisha nhí và người học việc geisha

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

雛妓
geisha nhí, người học việc geisha
すうぎ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠