Từ vựng
びょ びょ びょ

Ý nghĩa

bệnh vẹt sốt vẹt

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鸚鵡病
bệnh vẹt, sốt vẹt
おうむびょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.