Từ vựng
どばにむちうつ駑馬に鞭打つ どばにむちうつ駑馬に鞭打つ どばにむちうつ駑馬に鞭打つ

Ý nghĩa

làm việc chăm chỉ kiên trì làm việc không ngừng thúc ép người đã kiệt sức

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

駑馬に鞭打つ
làm việc chăm chỉ, kiên trì làm việc không ngừng, thúc ép người đã kiệt sức...
どばにむちうつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠