Từ vựng
風餐露宿
ふーさんろしゅく
vocabulary vocab word
sống ngoài trời khắc nghiệt
chịu đựng gian khổ nơi hoang dã
trải qua hành trình gian nan
風餐露宿 風餐露宿 ふーさんろしゅく sống ngoài trời khắc nghiệt, chịu đựng gian khổ nơi hoang dã, trải qua hành trình gian nan
Ý nghĩa
sống ngoài trời khắc nghiệt chịu đựng gian khổ nơi hoang dã và trải qua hành trình gian nan
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
風餐露宿
sống ngoài trời khắc nghiệt, chịu đựng gian khổ nơi hoang dã, trải qua hành trình gian nan
ふうさんろしゅく