Từ vựng
阿彌陀経
あみだきょー
vocabulary vocab word
Kinh A Di Đà
阿彌陀経 阿彌陀経 あみだきょー Kinh A Di Đà
Ý nghĩa
Kinh A Di Đà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
阿彌陀経
Kinh A Di Đà
あみだきょう
彌
rộng khắp, đầy đủ, lấp đầy...
いや, や, ミ
陀
dốc đứng
けわ.しい, ななめ, タ
⻖
( 阜 )