Kanji

阿

Ý nghĩa

Châu Phi nịnh nọt bợ đỡ

Cách đọc

Kun'yomi

  • おもねる
  • くま

On'yomi

  • あ ほ thằng ngốc
  • あ ま ni cô
  • あ みだ Phật A Di Đà
  • お らんだ Hà Lan
  • お かめ người phụ nữ xấu xí (đặc biệt là người có mũi nhỏ thấp, trán cao phẳng và má phồng)
  • お たふく người đàn bà xấu xí (đặc biệt có mũi thấp nhỏ, trán cao phẳng và má phồng)

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠