Từ vựng
阿媽
あま
vocabulary vocab word
vú em (người giúp việc hoặc bảo mẫu nước ngoài làm việc ở Đông Á)
阿媽 阿媽 あま vú em (người giúp việc hoặc bảo mẫu nước ngoài làm việc ở Đông Á)
Ý nghĩa
vú em (người giúp việc hoặc bảo mẫu nước ngoài làm việc ở Đông Á)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0