Từ vựng
阿檀
あだん
vocabulary vocab word
cây dứa dại
dứa gai thơm
cây kewda
阿檀 阿檀 あだん cây dứa dại, dứa gai thơm, cây kewda
Ý nghĩa
cây dứa dại dứa gai thơm và cây kewda
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あだん
vocabulary vocab word
cây dứa dại
dứa gai thơm
cây kewda