Từ vựng
阿鼻
あび
vocabulary vocab word
A Tỳ (tầng địa ngục thấp nhất)
阿鼻 阿鼻 あび A Tỳ (tầng địa ngục thấp nhất)
Ý nghĩa
A Tỳ (tầng địa ngục thấp nhất)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あび
vocabulary vocab word
A Tỳ (tầng địa ngục thấp nhất)