Từ vựng
阿
あ
vocabulary vocab word
góc
góc khuất
chỗ khuất
bóng râm
bóng tối
vùng tối
quầng thâm mắt
vết thâm mắt
khúc cua
sự tô bóng
sự chuyển sắc
kumadori
kiểu trang điểm kabuki cho vai diễn bạo lực
阿 阿-2 あ góc, góc khuất, chỗ khuất, bóng râm, bóng tối, vùng tối, quầng thâm mắt, vết thâm mắt, khúc cua, sự tô bóng, sự chuyển sắc, kumadori, kiểu trang điểm kabuki cho vai diễn bạo lực
Ý nghĩa
góc góc khuất chỗ khuất
Luyện viết
Nét: 1/8