Từ vựng
阿漕
あこぎ
vocabulary vocab word
tham lam
tàn nhẫn
độc ác
bóc lột
阿漕 阿漕 あこぎ tham lam, tàn nhẫn, độc ác, bóc lột
Ý nghĩa
tham lam tàn nhẫn độc ác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
阿漕
tham lam, tàn nhẫn, độc ác...
あこぎ