Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
阿諛
あゆ
vocabulary vocab word
nịnh hót
tâng bốc
阿諛
ayu
阿諛
阿諛
あゆ
nịnh hót, tâng bốc
あ
ゆ
阿
諛
あ
ゆ
阿
諛
あ
ゆ
阿
諛
Ý nghĩa
nịnh hót
và
tâng bốc
nịnh hót, tâng bốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
阿諛
nịnh hót, tâng bốc
あゆ
阿
Châu Phi, nịnh nọt, bợ đỡ...
おもね.る, くま, ア
⻖
( 阜 )
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
諛
nịnh hót, tâng bốc
へつら.う, へつら.い, ユ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
臾
một lúc, thúc giục
ユ, ヨ, ヨウ
人
người
ひと, -り, ジン
𦥑
( 臼 )
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.