Kanji

Ý nghĩa

dốc đứng

Cách đọc

Kun'yomi

  • けわしい
  • ななめ

On'yomi

  • ちん rượu vang đỏ
  • すも loại trầm hương dùng trong kōdō (có nguồn gốc từ Sumatra)
  • おらん Hà Lan
  • かな Canada
  • はん chất hàn

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.