Kanji

陀

Ý nghĩa

dốc đứng

Cách đọc

Kun'yomi

  • けわしい
  • ななめ

On'yomi

  • ちん た rượu vang đỏ
  • すも た ら loại trầm hương dùng trong kōdō (có nguồn gốc từ Sumatra)
  • おらん だ Hà Lan
  • かな だ Canada
  • はん だ chất hàn
  • い
  • ち
  • じ

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠