Từ vựng
阿呆陀羅
あほんだら
vocabulary vocab word
ngu ngốc
ngốc nghếch
đầu óc trống rỗng
thể loại hát nhanh hài hước bắt chước tụng kinh Phật
thường có lời châm biếm sự kiện thời sự
阿呆陀羅 阿呆陀羅 あほんだら ngu ngốc, ngốc nghếch, đầu óc trống rỗng, thể loại hát nhanh hài hước bắt chước tụng kinh Phật, thường có lời châm biếm sự kiện thời sự
Ý nghĩa
ngu ngốc ngốc nghếch đầu óc trống rỗng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0