Từ vựng
閣僚会議
かくりょーかいぎ
vocabulary vocab word
cuộc họp nội các
cuộc họp của các bộ trưởng
閣僚会議 閣僚会議 かくりょーかいぎ cuộc họp nội các, cuộc họp của các bộ trưởng
Ý nghĩa
cuộc họp nội các và cuộc họp của các bộ trưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
閣僚会議
cuộc họp nội các, cuộc họp của các bộ trưởng
かくりょうかいぎ