Từ vựng
鋸鍬形
のこぎりくわがた
vocabulary vocab word
bọ cánh cứng sừng răng cưa
bọ cánh cứng sừng cưa
鋸鍬形 鋸鍬形 のこぎりくわがた bọ cánh cứng sừng răng cưa, bọ cánh cứng sừng cưa
Ý nghĩa
bọ cánh cứng sừng răng cưa và bọ cánh cứng sừng cưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0