Từ vựng
鉄は熱いうちに鍛えよ
てつわあついうちにきたえよ
vocabulary vocab word
Thừa thắng xông lên
鉄は熱いうちに鍛えよ 鉄は熱いうちに鍛えよ てつわあついうちにきたえよ Thừa thắng xông lên
Ý nghĩa
Thừa thắng xông lên
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
てつわあついうちにきたえよ
vocabulary vocab word
Thừa thắng xông lên