Từ vựng
邀撃機
よーげきき
vocabulary vocab word
máy bay đánh chặn
邀撃機 邀撃機 よーげきき máy bay đánh chặn
Ý nghĩa
máy bay đánh chặn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
邀撃機
máy bay đánh chặn
ようげきき
邀
đi đón, mời gọi
むか.える, もと.める, ヨウ