Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

chiến dịch vận động bầu cử chiến dịch chính trị hoạt động vận động tranh cử

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

選挙運動
chiến dịch vận động bầu cử, chiến dịch chính trị, hoạt động vận động tranh cử...
せんきょうんどう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.