Từ vựng
せんきょうんどう選挙運動 せんきょうんどう選挙運動 せんきょうんどう選挙運動

Ý nghĩa

chiến dịch vận động bầu cử chiến dịch chính trị hoạt động vận động tranh cử

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

選挙運動
chiến dịch vận động bầu cử, chiến dịch chính trị, hoạt động vận động tranh cử...
せんきょうんどう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠