Từ vựng
選挙運動
せんきょうんどう
vocabulary vocab word
chiến dịch vận động bầu cử
chiến dịch chính trị
hoạt động vận động tranh cử
vận động bầu cử
vận động bỏ phiếu
選挙運動 選挙運動 せんきょうんどう chiến dịch vận động bầu cử, chiến dịch chính trị, hoạt động vận động tranh cử, vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu
Ý nghĩa
chiến dịch vận động bầu cử chiến dịch chính trị hoạt động vận động tranh cử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選挙運動
chiến dịch vận động bầu cử, chiến dịch chính trị, hoạt động vận động tranh cử...
せんきょうんどう
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン