Từ vựng
辣子鶏
vocabulary vocab word
gà cay Tứ Xuyên
món gà cay Laziji
辣子鶏 辣子鶏 gà cay Tứ Xuyên, món gà cay Laziji
辣子鶏
Ý nghĩa
gà cay Tứ Xuyên và món gà cay Laziji
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
gà cay Tứ Xuyên
món gà cay Laziji