Kanji

Ý nghĩa

Cách đọc

Kun'yomi

  • にわとり ごや chuồng gà
  • やき とり yakitori
  • とり にく thịt gà
  • とり さし thịt gà sống thái lát

On'yomi

  • よう けい nuôi gia cầm
  • けい らん trứng gà
  • けい しゃ chuồng gia cầm

Luyện viết


Nét: 1/19

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.