Từ vựng
鶏
とり
vocabulary vocab word
chim
thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà)
gia cầm
gia cầm nuôi
鶏 鶏-2 とり chim, thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà), gia cầm, gia cầm nuôi
Ý nghĩa
chim thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà) gia cầm
Luyện viết
Nét: 1/19