Từ vựng
とり鶏 とり鶏 とり鶏

Ý nghĩa

chim thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà) gia cầm

Luyện viết


Nét: 1/19
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠