Từ vựng
鶏鳴
けいめい
vocabulary vocab word
tiếng gà gáy
tiếng gà trống gáy
gà gáy
bình minh
rạng đông
giờ Sửu (khoảng 2 giờ sáng)
鶏鳴 鶏鳴 けいめい tiếng gà gáy, tiếng gà trống gáy, gà gáy, bình minh, rạng đông, giờ Sửu (khoảng 2 giờ sáng)
Ý nghĩa
tiếng gà gáy tiếng gà trống gáy gà gáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0