Từ vựng
鶏飯
けいはん
vocabulary vocab word
món cơm gà Kagoshima và Okinawa (gà tẩm gia vị ăn kèm cơm
dưa chua
v.v.)
鶏飯 鶏飯 けいはん món cơm gà Kagoshima và Okinawa (gà tẩm gia vị ăn kèm cơm, dưa chua, v.v.)
Ý nghĩa
món cơm gà Kagoshima và Okinawa (gà tẩm gia vị ăn kèm cơm dưa chua và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0