Từ vựng
鶏刺
とりさし
vocabulary vocab word
thịt gà sống thái lát
sashimi gà
bẫy chim bằng cần dính
người bắt chim
鶏刺 鶏刺 とりさし thịt gà sống thái lát, sashimi gà, bẫy chim bằng cần dính, người bắt chim
Ý nghĩa
thịt gà sống thái lát sashimi gà bẫy chim bằng cần dính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0