Từ vựng
鶏口
けいこう
vocabulary vocab word
miệng gà
thủ lĩnh nhóm nhỏ
鶏口 鶏口 けいこう miệng gà, thủ lĩnh nhóm nhỏ
Ý nghĩa
miệng gà và thủ lĩnh nhóm nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいこう
vocabulary vocab word
miệng gà
thủ lĩnh nhóm nhỏ