Kanji

辣

Ý nghĩa

cay cay nồng khắc nghiệt

Cách đọc

Kun'yomi

  • からい

On'yomi

  • らつ わん sự nhạy bén
  • あく らつ xảo quyệt
  • しん らつ chua cay (chỉ lời phê bình)

Luyện viết


Nét: 1/14
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠