Từ vựng
悪辣
あくらつ
vocabulary vocab word
xảo quyệt
độc ác
vô liêm sỉ
sắc sảo
悪辣 悪辣 あくらつ xảo quyệt, độc ác, vô liêm sỉ, sắc sảo
Ý nghĩa
xảo quyệt độc ác vô liêm sỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あくらつ
vocabulary vocab word
xảo quyệt
độc ác
vô liêm sỉ
sắc sảo