Từ vựng
酸辣湯
vocabulary vocab word
canh chua cay
酸辣湯 酸辣湯 canh chua cay
酸辣湯
Ý nghĩa
canh chua cay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
酸辣湯
canh chua cay
サンラータン
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン