Từ vựng
辛辣
しんらつ
vocabulary vocab word
chua cay (chỉ lời phê bình)
sắc bén
cay nghiệt
khắc nghiệt
châm chọc gay gắt
khắt khe
辛辣 辛辣 しんらつ chua cay (chỉ lời phê bình), sắc bén, cay nghiệt, khắc nghiệt, châm chọc gay gắt, khắt khe
Ý nghĩa
chua cay (chỉ lời phê bình) sắc bén cay nghiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0