Từ vựng
軽禁錮
けいきんこ
vocabulary vocab word
án tù nhẹ
án tù không lao động cưỡng bức
軽禁錮 軽禁錮 けいきんこ án tù nhẹ, án tù không lao động cưỡng bức
Ý nghĩa
án tù nhẹ và án tù không lao động cưỡng bức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0