Kanji

固

Ý nghĩa

cứng lại đông lại đông cứng

Cách đọc

Kun'yomi

  • かためる
  • かたまる
  • かたまり
  • かたい

On'yomi

  • こ てい cố định (tại chỗ)
  • こ ゆう đặc trưng
  • がん こ cứng đầu

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠