Từ vựng
固体
こたい
vocabulary vocab word
chất rắn
vật rắn
trạng thái rắn
固体 固体 こたい chất rắn, vật rắn, trạng thái rắn
Ý nghĩa
chất rắn vật rắn và trạng thái rắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こたい
vocabulary vocab word
chất rắn
vật rắn
trạng thái rắn