Từ vựng
固まる
かたまる
vocabulary vocab word
cứng lại
đông đặc
cứng chắc
chắc chắn
tụ tập
tập hợp
co cụm
đóng băng
treo cứng
ngừng phản hồi
固まる 固まる かたまる cứng lại, đông đặc, cứng chắc, chắc chắn, tụ tập, tập hợp, co cụm, đóng băng, treo cứng, ngừng phản hồi
Ý nghĩa
cứng lại đông đặc cứng chắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0