Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
固有名詞
こゆうめいし
vocabulary vocab word
danh từ riêng
固有名詞
koyuumeishi
固有名詞
固有名詞
こゆうめいし
danh từ riêng
こ
ゆ
う
め
い
し
固
有
名
詞
こ
ゆ
う
め
い
し
固
有
名
詞
こ
ゆ
う
め
い
し
固
有
名
詞
Ý nghĩa
danh từ riêng
danh từ riêng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
固有名詞
danh từ riêng
こゆうめいし
固
cứng lại, đông lại, đông cứng...
かた.める, かた.まる, コ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
有
sở hữu, có, tồn tại...
あ.る, ユウ, ウ
𠂇
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
詞
từ loại, từ ngữ, thơ ca
ことば, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.