Từ vựng
固定費
こていひ
vocabulary vocab word
chi phí cố định
khoản chi cố định
固定費 固定費 こていひ chi phí cố định, khoản chi cố định
Ý nghĩa
chi phí cố định và khoản chi cố định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こていひ
vocabulary vocab word
chi phí cố định
khoản chi cố định