Từ vựng
こていしさん固定資産 こていしさん固定資産 こていしさん固定資産

Ý nghĩa

tài sản cố định

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠