Từ vựng
固執
こしつ
vocabulary vocab word
bám víu vào
kiên trì với
tuân thủ
sự kiên định
sự khăng khăng
固執 固執 こしつ bám víu vào, kiên trì với, tuân thủ, sự kiên định, sự khăng khăng
Ý nghĩa
bám víu vào kiên trì với tuân thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0