Từ vựng
固定観念
こていかんねん
vocabulary vocab word
quan niệm cố định
định kiến
khuôn mẫu
thành kiến
固定観念 固定観念 こていかんねん quan niệm cố định, định kiến, khuôn mẫu, thành kiến
Ý nghĩa
quan niệm cố định định kiến khuôn mẫu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0