Từ vựng
軽機関銃
けいきかんじゅう
vocabulary vocab word
súng máy hạng nhẹ
軽機関銃 軽機関銃 けいきかんじゅう súng máy hạng nhẹ
Ý nghĩa
súng máy hạng nhẹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軽機関銃
súng máy hạng nhẹ
けいきかんじゅう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ