Từ vựng
賠償責任保険
ばいしょうせきにんほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm trách nhiệm bồi thường
賠償責任保険 賠償責任保険 ばいしょうせきにんほけん bảo hiểm trách nhiệm bồi thường
Ý nghĩa
bảo hiểm trách nhiệm bồi thường
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ばいしょうせきにんほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm trách nhiệm bồi thường