Từ vựng
財政投融資
ざいせいとうゆうし
vocabulary vocab word
Chương trình Đầu tư và Cho vay Tài chính
FILP
財政投融資 財政投融資 ざいせいとうゆうし Chương trình Đầu tư và Cho vay Tài chính, FILP
Ý nghĩa
Chương trình Đầu tư và Cho vay Tài chính và FILP
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0