Từ vựng
ちゅ ちゅ ちゅ

Ý nghĩa

Lớp Trùng roi cổ áo (lớp sinh vật nhân thực có roi có quan hệ gần gũi với động vật)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

襟鞭毛虫綱
Lớp Trùng roi cổ áo (lớp sinh vật nhân thực có roi, có quan hệ gần gũi với động vật)
えりべんもうちゅうこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.