Từ vựng
褄黒大横這い
つまぐろおーよこばい
vocabulary vocab word
Rầy xanh đen lớn (loài côn trùng thuộc họ rầy)
褄黒大横這い 褄黒大横這い つまぐろおーよこばい Rầy xanh đen lớn (loài côn trùng thuộc họ rầy)
Ý nghĩa
Rầy xanh đen lớn (loài côn trùng thuộc họ rầy)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0